Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
21.813,85
20,73 (0,10%) Cập nhật ngày 22/10/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ ngày thành lập

ETF SSIAM VNX50

21.263,10

-13,1%

-11,0%

3,6%

60,4%

-7,1%

6,04%

22,95% 36,50% 112,63%

Chỉ số tham chiếu*

-13,1%

-12,2%

1,7%

71,4%

-9,5%

5,88%

23,14% 37,63% 114,43%
 
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 17/11/2014; dữ liệu tại 30/09/2021
(*) Từ 17/11/2014 đến 22/8/2017, Chỉ số tham chiếu là chỉ số HNX30, sau 22/8/2017, Chỉ số tham chiếu là chỉ số VNX50.
Dữ liệu hoạt động đề cập ở đây thể hiện hiệu quả hoạt động trong quá khứ, không đảm bảo kết quả trong tương lai. Giá trị lợi nhuận và số tiền gốc của khoản đầu tư sẽ thay đổi, theo đó giá trị chứng khoán của nhà đầu tư khi bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị vốn ban đầu.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ ETF SSIAM VNX50 21.813,85 22/10/2021 +20,73 +0,10% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.796,60 22/10/2021 +1,98 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 30.957,53 22/10/2021 -96,86 -0,31% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.064,24 24/10/2021 -99,60 -0,49% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.481,63 21/10/2021 -192,48 -1,03% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
22/10/2021 294.487.035.444 2.181.385.447 21.813,85 +0,10%
21/10/2021 294.207.156.781 2.179.312.272 21.793,12 -0,96%
20/10/2021 297.054.451.065 2.200.403.341 22.004,03 -0,13%
19/10/2021 297.444.457.407 2.203.292.277 22.032,92 -0,17%
18/10/2021 297.959.522.207 2.207.107.571 22.071,07 +0,34%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 14,93x
Hệ số P/B 2,79x
Mức sai lệnh so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
21/10/2021 294.207.156.781 2.476,88 0,26%
14/10/2021 297.003.759.574 2.499,61 0,26%
07/10/2021 289.752.174.272 2.437,77 0,27%
30/09/2021 287.051.885.301 2.414,68 0,27%
23/09/2021 287.949.159.280 2.422,32 0,27%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI