Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VN30
18.620,22
-459,10 (-2,41%) Cập nhật ngày 05/12/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2020

1 tháng 3 tháng Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

ETF SSIAM VN30

18.995,89
32,17%
5,17%
5,63% 43,73% 89,96%

VN30 Index

32,20%
5,41%
6,16% 44,08% 92,40%
*Ngày thành lập của Quỹ tính từ thời điểm: 22/06/2020;  dữ liệu tại 31/10/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.620,22 05/12/2021 -459,10 -2,41% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 22.456,27 03/12/2021 -582,17 -2,53% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.886 03/12/2021 +2,15 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 32.110,89 03/12/2021 -235,06 -0,73% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.868,17 05/12/2021 -725,41 -3,36% Đầu tư ngay
VLGF 10.000 01/11/2021 +0 +0,00% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
05/12/2021 104.273.243.637 1.862.022.207 18.620,22 -2,41%
02/12/2021 106.844.204.642 1.907.932.225 19.079,32 -0,58%
01/12/2021 107.467.302.462 1.919.058.972 19.190,58 +0,79%
30/11/2021 106.622.859.980 1.903.979.642 19.039,79 -1,00%
29/11/2021 107.698.195.179 1.923.182.056 19.231,82 -0,87%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 30
Hệ số P/E 14,37x
Hệ số P/B 2,89x
Mức sai lệnh so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
08/10/2020 60.263.692.064 869,82 0,16%
01/10/2020 62.282.946.533 867,58 0,16%
24/09/2020 60.121.149.622 853,21 0,04%
17/09/2020 58.638.560.415 831,84 0,05%
10/09/2020 58.246.618.679 825,85 0,04%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI