Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
32.110,89
-235,06 (-0,73%) Cập nhật ngày 03/12/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

31.917,15
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 48,61% 219,17%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 30,84% 138,73%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/10/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 32.110,89 03/12/2021 -235,06 -0,73% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 22.456,27 03/12/2021 -582,17 -2,53% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.886 03/12/2021 +2,15 +0,02% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.868,17 05/12/2021 -725,41 -3,36% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.620,22 05/12/2021 -459,10 -2,41% Đầu tư ngay
VLGF 10.000 01/11/2021 +0 +0,00% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
22/11/2021 31.782,91 -1,48% -0,42% +47,98%
19/11/2021 32.259,22 -0,95% +1,07% +50,20%
18/11/2021 32.567,19 +0,32% +2,04% +51,63%
17/11/2021 32.461,93 -0,51% +1,71% +51,14%
16/11/2021 32.629,44 +0,24% +2,23% +51,92%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,21x
P/B 2,39x
ROE 19,53
Lợi tức cổ phiếu 1,85
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,74%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 8,92%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 10,32%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,42%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
VHM Công ty cổ phần Vinhomes Bất động sản 4,16%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI