Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
30.957,53
-96,86 (-0,31%) Cập nhật ngày 22/10/2021

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 Từ đầu năm

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

30.159,51
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 40,42% 201,60%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 21,58% 121,84%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 30/09/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 30.957,53 22/10/2021 -96,86 -0,31% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 21.813,85 22/10/2021 +20,73 +0,10% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 12.796,60 22/10/2021 +1,98 +0,02% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.064,24 24/10/2021 -99,60 -0,49% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.481,63 21/10/2021 -192,48 -1,03% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
22/10/2021 30.957,53 -0,31% +2,65% +44,14%
21/10/2021 31.054,39 -0,14% +2,97% +44,59%
20/10/2021 31.098,71 -0,24% +3,11% +44,80%
19/10/2021 31.175,01 -0,34% +3,37% +45,15%
18/10/2021 31.280,03 +0,06% +3,72% +45,64%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,21x
P/B 2,39x
ROE 19,53
Lợi tức cổ phiếu 1,85
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,74%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 8,92%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 10,32%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,42%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
VHM Công ty cổ phần Vinhomes Bất động sản 4,16%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI