Hiệu quả đầu tư của Quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
31.852,03
-112,48 (-0,35%) Cập nhật ngày 17/01/2022

Hiệu quả đầu tư của Quỹ

Tăng trưởng trong các năm

NAV/CCQ (đồng)

Tăng trưởng (%)

2014

2015

2016

2017

2018

2019 2020 2021

Từ khi thành lập*

SSI-SCA

32.195,68
-1,8%*
17,7%
24,1%
38,2%
-12,1%
3,91%
18,61% 49,90% 221,96%

VN-Index

-9,8%
6,1%
14,8%
48,0%
-9,3%
7,67%
14,87% 35,73% 147,66%
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014;  dữ liệu tại 31/12/2021
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Quỹ SSI-SCA 31.852,03 17/01/2022 -112,48 -0,35%
Quỹ ETF SSIAM VNX50 22.729,33 16/01/2022 -18,32 -0,08%
Quỹ SSIBF 12.980,05 17/01/2022 +6,36 +0,05%
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 22.019,37 16/01/2022 -54,65 -0,25%
QUỸ ETF SSIAM VN30 18.869,19 16/01/2022 -37,46 -0,20%
QUỸ VLGF 9.889,43 17/01/2022 -41,67 -0,42%
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
17/01/2022 31.852,03 -0,35% -1,07% -1,07%
14/01/2022 31.964,51 -0,35% -0,72% -0,72%
13/01/2022 32.076,39 +1,62% -0,37% -0,37%
12/01/2022 31.564,68 -0,67% -1,96% -1,96%
11/01/2022 31.777,96 -1,64% -1,30% -1,30%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 13,21x
P/B 2,39x
ROE 19,53
Lợi tức cổ phiếu 1,85
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 14,74%
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 8,92%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 10,32%
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) Tài chính 4,42%
IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM Chăm sóc sức khỏe 4,42%
VHM Công ty cổ phần Vinhomes Bất động sản 4,16%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI